re-create
US/ˌri.kri.ˈeɪt/
giọng máy của trình duyệt
re-create nghĩa là lập lại, tạo lại.
Nghĩa của re-create
Ngoại động từ
- Lập lại, tạo lại.
Dạng từ của re-create
| Ngôi thứ ba số ít | re-creates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | re-creating |
| Quá khứ phân từ | re-created |
| Quá khứ | re-created |
Câu hỏi thường gặp
re-create nghĩa là gì?
re-create (ngoại động từ) nghĩa là lập lại, tạo lại.
re-create phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của re-create: giọng Mỹ (US) /ˌri.kri.ˈeɪt/.