TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-create

US/ˌri.kri.ˈeɪt/ giọng máy của trình duyệt

re-create nghĩa là lập lại, tạo lại.

Nghĩa của re-create

Ngoại động từ

  1. Lập lại, tạo lại.

Dạng từ của re-create

Ngôi thứ ba số ítre-creates
Hiện tại phân từ (-ing)re-creating
Quá khứ phân từre-created
Quá khứre-created

Câu hỏi thường gặp

re-create nghĩa là gì?

re-create (ngoại động từ) nghĩa là lập lại, tạo lại.

re-create phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-create: giọng Mỹ (US) /ˌri.kri.ˈeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.