TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-elect

US/ˈreɪ.ɪ.ˈlɛkt/ giọng máy của trình duyệt

re-elect nghĩa là bầu lại.

Nghĩa của re-elect

Ngoại động từ

  1. Bầu lại.

Câu hỏi thường gặp

re-elect nghĩa là gì?

re-elect (ngoại động từ) nghĩa là bầu lại.

re-elect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-elect: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ɪ.ˈlɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.