TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-export

US/ˈreɪ.ɛk.ˈspɔrt/ giọng máy của trình duyệt

re-export nghĩa là xuất khẩu lại.

Nghĩa của re-export

Ngoại động từ

  1. Xuất khẩu lại (một mặt hàng).

Câu hỏi thường gặp

re-export nghĩa là gì?

re-export (ngoại động từ) nghĩa là xuất khẩu lại.

re-export phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-export: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ɛk.ˈspɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.