TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-rail

US/ˈreɪ.ˈreɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

re-rail nghĩa là Đưa lại (xe lửa trật đường ray) vào đường ray.

Nghĩa của re-rail

Ngoại động từ

  1. Đưa lại (xe lửa trật đường ray) vào đường ray.

Câu hỏi thường gặp

re-rail nghĩa là gì?

re-rail (ngoại động từ) nghĩa là Đưa lại (xe lửa trật đường ray) vào đường ray.

re-rail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-rail: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ˈreɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.