TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-read

US/ˈreɪ.ˈrid/ giọng máy của trình duyệt

re-read nghĩa là đọc lại.

Nghĩa của re-read

Ngoại động từ

  1. Đọc lại.

Câu hỏi thường gặp

re-read nghĩa là gì?

re-read (ngoại động từ) nghĩa là đọc lại.

re-read phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-read: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ˈrid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.