re-sort
US/ˌri.ˈsɔrt/
giọng máy của trình duyệt
re-sort nghĩa là lựa chọn lại, phân loại lại.
Nghĩa của re-sort
Ngoại động từ
- Lựa chọn lại, phân loại lại.
Dạng từ của re-sort
| Ngôi thứ ba số ít | re-sorts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | re-sorting |
| Quá khứ phân từ | re-sorted |
| Quá khứ | re-sorted |
| Số nhiều | re-sorts |
Câu hỏi thường gặp
re-sort nghĩa là gì?
re-sort (ngoại động từ) nghĩa là lựa chọn lại, phân loại lại.
re-sort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của re-sort: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈsɔrt/.