TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-sort

US/ˌri.ˈsɔrt/ giọng máy của trình duyệt

re-sort nghĩa là lựa chọn lại, phân loại lại.

Nghĩa của re-sort

Ngoại động từ

  1. Lựa chọn lại, phân loại lại.

Dạng từ của re-sort

Ngôi thứ ba số ítre-sorts
Hiện tại phân từ (-ing)re-sorting
Quá khứ phân từre-sorted
Quá khứre-sorted
Số nhiềure-sorts

Câu hỏi thường gặp

re-sort nghĩa là gì?

re-sort (ngoại động từ) nghĩa là lựa chọn lại, phân loại lại.

re-sort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-sort: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈsɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.