reactivation
giọng máy của trình duyệt
reactivation nghĩa là sự tái kích hoạt.
Nghĩa của reactivation
Danh từ
- Sự tái kích hoạt.
Dạng từ của reactivation
| Số nhiều | reactivations |
Câu hỏi thường gặp
reactivation nghĩa là gì?
reactivation (danh từ) nghĩa là sự tái kích hoạt.