reading glasses
giọng máy của trình duyệt
reading glasses nghĩa là kính đọc sách.
Nghĩa của reading glasses
Danh từ
- Kính đọc sách.
Câu hỏi thường gặp
reading glasses nghĩa là gì?
reading glasses (danh từ) nghĩa là kính đọc sách.
reading glasses nghĩa là kính đọc sách.
reading glasses (danh từ) nghĩa là kính đọc sách.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.