TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

readopt

giọng máy của trình duyệt

readopt nghĩa là lại chấp nhận.

Nghĩa của readopt

Ngoại động từ

  1. Lại chấp nhận.
  2. Lại nhận làm con nuôi, lại nhận làm người thừa tự.

Dạng từ của readopt

Ngôi thứ ba số ítreadopts
Hiện tại phân từ (-ing)readopting
Quá khứ phân từreadopted
Quá khứreadopted

Câu hỏi thường gặp

readopt nghĩa là gì?

readopt (ngoại động từ) nghĩa là lại chấp nhận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.