readopt
giọng máy của trình duyệt
readopt nghĩa là lại chấp nhận.
Nghĩa của readopt
Ngoại động từ
- Lại chấp nhận.
- Lại nhận làm con nuôi, lại nhận làm người thừa tự.
Dạng từ của readopt
| Ngôi thứ ba số ít | readopts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | readopting |
| Quá khứ phân từ | readopted |
| Quá khứ | readopted |
Câu hỏi thường gặp
readopt nghĩa là gì?
readopt (ngoại động từ) nghĩa là lại chấp nhận.