TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

readorn

giọng máy của trình duyệt

readorn nghĩa là trang sức lại, tô điểm lại.

Nghĩa của readorn

Ngoại động từ

  1. Trang sức lại, tô điểm lại.

Dạng từ của readorn

Ngôi thứ ba số ítreadorns
Hiện tại phân từ (-ing)readorning
Quá khứ phân từreadorned
Quá khứreadorned

Câu hỏi thường gặp

readorn nghĩa là gì?

readorn (ngoại động từ) nghĩa là trang sức lại, tô điểm lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.