realizability
giọng máy của trình duyệt
realizability nghĩa là tính thực hiện được.
Nghĩa của realizability
Danh từ
- Tính thực hiện được.
- Recursive r. tính thực hiện được đệ quy.
Dạng từ của realizability
| Số nhiều | realizabilities |
Câu hỏi thường gặp
realizability nghĩa là gì?
realizability (danh từ) nghĩa là tính thực hiện được.