TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

realizability

giọng máy của trình duyệt

realizability nghĩa là tính thực hiện được.

Nghĩa của realizability

Danh từ

  1. Tính thực hiện được.
  2. Recursive r. tính thực hiện được đệ quy.

Dạng từ của realizability

Số nhiềurealizabilities

Câu hỏi thường gặp

realizability nghĩa là gì?

realizability (danh từ) nghĩa là tính thực hiện được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.