reality
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiːˈælɪti/
US/ɹiˈæləti/
giọng máy của trình duyệt
reality nghĩa là sự thực, thực tế, tính chất chính xác, tính chất xác thực.
Nghĩa của reality
Danh từ
- Sự thực, thực tế, thực tại; sự vật có thực.
- hope becomes a reality byhy vọng trở thành sự thực
- in realitythật ra, kỳ thực, trên thực tế
- Tính chất chính xác, tính chất xác thực, tính chất đúng (như nguyên bản).
- reproduced with startling realityđược sao chép lại với một sự chính xác kỳ lạ
Dạng từ của reality
| Số nhiều | realities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reality
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của reality
Cụm từ, thành ngữ với reality
- reality television — Truyền hình thực tế.
Câu ví dụ với reality
- You ought to face the stark reality. Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật trần trụi.
- Reality is beautiful. Thực tại là một thứ đẹp đẽ.
- Reality isn't real. Thực tiễn không có thật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reality nghĩa là gì?
reality (danh từ) nghĩa là sự thực, thực tế, tính chất chính xác, tính chất xác thực.
reality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reality: giọng Anh (UK) /ɹiːˈælɪti/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈæləti/.