reapparel
giọng máy của trình duyệt
reapparel nghĩa là trang điểm lại cho.
Nghĩa của reapparel
Ngoại động từ
- Mặc quần áo lại cho (ai).
- Trang điểm lại cho (ai).
Dạng từ của reapparel
| Ngôi thứ ba số ít | reapparels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reappareling |
| Quá khứ phân từ | reappareled |
| Quá khứ | reappareled |
Câu hỏi thường gặp
reapparel nghĩa là gì?
reapparel (ngoại động từ) nghĩa là trang điểm lại cho.