TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reapparel

giọng máy của trình duyệt

reapparel nghĩa là trang điểm lại cho.

Nghĩa của reapparel

Ngoại động từ

  1. Mặc quần áo lại cho (ai).
  2. Trang điểm lại cho (ai).

Dạng từ của reapparel

Ngôi thứ ba số ítreapparels
Hiện tại phân từ (-ing)reappareling
Quá khứ phân từreappareled
Quá khứreappareled

Câu hỏi thường gặp

reapparel nghĩa là gì?

reapparel (ngoại động từ) nghĩa là trang điểm lại cho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.