rear
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪə/
US/ˈɹɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
rear nghĩa là bộ phận đằng sau, phía sau, hậu phương, ở đằng sau.
Nghĩa của rear
Danh từ
- Bộ phận đằng sau, phía sau.
- the garden is at the rear of the housekhu vườn ở đằng sau nhà
- Quân sự Hậu phương (đối với tiền tuyến).
- Quân sự Hậu quân.
- to bring (close up the rearđi ở đoạn cuối, đi cuối cùng
- to take (attack) the enemy in the reartấn công phía sau lưng địch
- to hang on the rear of the enemybám sát địch
- to hang on the rear of enemybám sát địch
- Đoạn đuôi, đoạn cuối (đám rước...).
- Thông tục Nhà xí, cầu tiêu.
Tính từ
- Ở đằng sau, ở phía sau, ở cuối.
- rear wheelbánh sau
- rear waggonsnhững toa cuối
Ngoại động từ
- Ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng).
- to rear one's headngẩng đầu lên
- to rear a handgiơ tay, đưa tay lên
- to rear one's voicelên giọng
- Dựng, xây dựng.
- to rear a statuedựng một bức tượng
- Nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy.
- to rear childrennuôi dạy con
- Nuôi, chăn nuôi; trồng.
- to rear cattlenuôi trâu bò
- to rear plantstrồng cây
Nội động từ
- Lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa...).
- Thường + up) giận dữ đứng dậy.
- Nhô cao lên (đỉnh núi).
Dạng từ của rear
| Ngôi thứ ba số ít | rears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rearing |
| Quá khứ phân từ | reared |
| Quá khứ | reared |
| Số nhiều | rears |
| So sánh hơn | rearer |
| So sánh nhất | rearest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rear
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của rear
Câu hỏi thường gặp
rear nghĩa là gì?
rear (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bộ phận đằng sau, phía sau, hậu phương, ở đằng sau.
rear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rear: giọng Anh (UK) /ˈɹɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪɚ/.