TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rear

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪə/ US/ˈɹɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

rear nghĩa là bộ phận đằng sau, phía sau, hậu phương, ở đằng sau.

Nghĩa của rear

Danh từ

  1. Bộ phận đằng sau, phía sau.
    • the garden is at the rear of the housekhu vườn ở đằng sau nhà
  2. Quân sự Hậu phương (đối với tiền tuyến).
  3. Quân sự Hậu quân.
    • to bring (close up the rearđi ở đoạn cuối, đi cuối cùng
    • to take (attack) the enemy in the reartấn công phía sau lưng địch
    • to hang on the rear of the enemybám sát địch
    • to hang on the rear of enemybám sát địch
  4. Đoạn đuôi, đoạn cuối (đám rước...).
  5. Thông tục Nhà xí, cầu tiêu.

Tính từ

  1. Ở đằng sau, ở phía sau, ở cuối.
    • rear wheelbánh sau
    • rear waggonsnhững toa cuối

Ngoại động từ

  1. Ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng).
    • to rear one's headngẩng đầu lên
    • to rear a handgiơ tay, đưa tay lên
    • to rear one's voicelên giọng
  2. Dựng, xây dựng.
    • to rear a statuedựng một bức tượng
  3. Nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy.
    • to rear childrennuôi dạy con
  4. Nuôi, chăn nuôi; trồng.
    • to rear cattlenuôi trâu bò
    • to rear plantstrồng cây

Nội động từ

  1. Lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa...).
  2. Thường + up) giận dữ đứng dậy.
  3. Nhô cao lên (đỉnh núi).

Dạng từ của rear

Ngôi thứ ba số ítrears
Hiện tại phân từ (-ing)rearing
Quá khứ phân từreared
Quá khứreared
Số nhiềurears
So sánh hơnrearer
So sánh nhấtrearest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rear

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của rear

Câu hỏi thường gặp

rear nghĩa là gì?

rear (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bộ phận đằng sau, phía sau, hậu phương, ở đằng sau.

rear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rear: giọng Anh (UK) /ˈɹɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.