reapplication nghĩa là sự áp dụng lại, sự ứng dụng lại.
Nghĩa của reapplication
Danh từ
Sự áp dụng lại, sự ứng dụng lại.
Dạng từ của reapplication
Số nhiều
reapplications
Câu hỏi thường gặp
reapplication nghĩa là gì?
reapplication (danh từ) nghĩa là sự áp dụng lại, sự ứng dụng lại.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.