reappointment
giọng máy của trình duyệt
reappointment nghĩa là Sự phục hồi chức vị.
Nghĩa của reappointment
Danh từ
- Sự phục hồi chức vị.
Dạng từ của reappointment
| Số nhiều | reappointments |
Câu hỏi thường gặp
reappointment nghĩa là gì?
reappointment (danh từ) nghĩa là Sự phục hồi chức vị.