rear-view mirror
giọng máy của trình duyệt
rear-view mirror nghĩa là gương chiếu hậu, kính chiếu hậu.
Nghĩa của rear-view mirror
Danh từ
- Gương chiếu hậu, kính chiếu hậu, kiếng chiếu hậu.
Dạng từ của rear-view mirror
| Số nhiều | rear-view mirrors |
Câu hỏi thường gặp
rear-view mirror nghĩa là gì?
rear-view mirror (danh từ) nghĩa là gương chiếu hậu, kính chiếu hậu.