TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rebec

UK/ˈɹiːbɛk/ giọng máy của trình duyệt

rebec nghĩa là đàn viôlông ba dây.

Nghĩa của rebec

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu).

Dạng từ của rebec

Số nhiềurebecs

Câu hỏi thường gặp

rebec nghĩa là gì?

rebec (danh từ) nghĩa là đàn viôlông ba dây.

rebec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebec: giọng Anh (UK) /ˈɹiːbɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.