TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rebidding

US/rɪ.ˈbɪd.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

rebidding nghĩa là sự bỏ phiếu lại.

Nghĩa của rebidding

Danh từ

  1. Sự bỏ phiếu lại.

Câu hỏi thường gặp

rebidding nghĩa là gì?

rebidding (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu lại.

rebidding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebidding: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈbɪd.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.