rebellow
UK/ɹiːˈbɛləʊ/
giọng máy của trình duyệt
rebellow nghĩa là vang lại oang oang.
Nghĩa của rebellow
Động từ
- Thơ ca Vang lại oang oang.
Dạng từ của rebellow
| Ngôi thứ ba số ít | rebellows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rebellowing |
| Quá khứ phân từ | rebellowed |
| Quá khứ | rebellowed |
Câu hỏi thường gặp
rebellow nghĩa là gì?
rebellow (động từ) nghĩa là vang lại oang oang.
rebellow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebellow: giọng Anh (UK) /ɹiːˈbɛləʊ/.