TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rebellow

UK/ɹiːˈbɛləʊ/ giọng máy của trình duyệt

rebellow nghĩa là vang lại oang oang.

Nghĩa của rebellow

Động từ

  1. Thơ ca Vang lại oang oang.

Dạng từ của rebellow

Ngôi thứ ba số ítrebellows
Hiện tại phân từ (-ing)rebellowing
Quá khứ phân từrebellowed
Quá khứrebellowed

Câu hỏi thường gặp

rebellow nghĩa là gì?

rebellow (động từ) nghĩa là vang lại oang oang.

rebellow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebellow: giọng Anh (UK) /ɹiːˈbɛləʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.