rebinding
US/rɪ.ˈbɑɪn.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
rebinding nghĩa là sự buộc lại, sự đóng lại, sự viền lại.
Nghĩa của rebinding
Danh từ
- Sự buộc lại.
- Sự đóng lại (sách); sự viền lại (một tấm thảm); sự sửa lại vành (bánh xe).
Dạng từ của rebinding
| Số nhiều | rebindings |
Câu hỏi thường gặp
rebinding nghĩa là gì?
rebinding (danh từ) nghĩa là sự buộc lại, sự đóng lại, sự viền lại.
rebinding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebinding: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈbɑɪn.diɳ/.