rebore
giọng máy của trình duyệt
rebore nghĩa là khoan lại.
Nghĩa của rebore
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Khoan lại.
Dạng từ của rebore
| Ngôi thứ ba số ít | rebores |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reboring |
| Quá khứ phân từ | rebored |
| Quá khứ | rebored |
| Số nhiều | rebores |
Câu hỏi thường gặp
rebore nghĩa là gì?
rebore (ngoại động từ) nghĩa là khoan lại.