TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rebound

UK/ɹiˈbaʊnd/ US/ˈɹi.baʊnd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của rebound

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của rebound

Số nhiềurebounds
Ngôi thứ ba số ítrebounds
Hiện tại phân từ (-ing)rebounding
Quá khứ phân từrebounded
Quá khứrebounded

Họ từ của rebound

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.