TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bound

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaʊ̯nd/ US/ˈbaʊ̯nd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của bound

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của bound

So sánh hơnmore bound
So sánh nhấtmost bound
Số nhiềubounds
Ngôi thứ ba số ítbounds
Hiện tại phân từ (-ing)bounding
Quá khứ phân từbounded
Quá khứbounded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bound

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bound

Cụm từ, thành ngữ với bound

  • bound morpheme — Hình vị ràng buộc.

Câu ví dụ với bound

  • We are bound to obey laws. Chúng tôi buộc phải tuân theo luật.
  • The plane bound for Beijing is going to take off soon. Máy bay đi Bắc Kinh sắp cất cánh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.