reburial
giọng máy của trình duyệt
reburial nghĩa là sự cải táng.
Nghĩa của reburial
Danh từ
- Sự cải táng.
Dạng từ của reburial
| Số nhiều | reburials |
Câu hỏi thường gặp
reburial nghĩa là gì?
reburial (danh từ) nghĩa là sự cải táng.
reburial nghĩa là sự cải táng.
| Số nhiều | reburials |
reburial (danh từ) nghĩa là sự cải táng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.