TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rebury

giọng máy của trình duyệt

rebury nghĩa là cải táng.

Nghĩa của rebury

Ngoại động từ

  1. Cải táng.

Dạng từ của rebury

Ngôi thứ ba số ítreburies
Hiện tại phân từ (-ing)reburying
Quá khứ phân từreburied
Quá khứreburied

Câu hỏi thường gặp

rebury nghĩa là gì?

rebury (ngoại động từ) nghĩa là cải táng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.