TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

receiver-general

US/rɪ.ˈsi.vɜː.ˈdʒɛn.rəl/ giọng máy của trình duyệt

receiver-general nghĩa là Viên chức thu thuế hàng năm của mỗi vùng.

Nghĩa của receiver-general

Danh từ

  1. Viên chức thu thuế hàng năm của mỗi vùng.

Dạng từ của receiver-general

Số nhiềureceivers-general

Câu hỏi thường gặp

receiver-general nghĩa là gì?

receiver-general (danh từ) nghĩa là Viên chức thu thuế hàng năm của mỗi vùng.

receiver-general phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của receiver-general: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈsi.vɜː.ˈdʒɛn.rəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.