TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

receiving-station

US/rɪ.ˈsi.viɳ.ˈsteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

receiving-station nghĩa là đài thu.

Nghĩa của receiving-station

Danh từ

  1. Đài thu.

Câu hỏi thường gặp

receiving-station nghĩa là gì?

receiving-station (danh từ) nghĩa là đài thu.

receiving-station phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của receiving-station: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈsi.viɳ.ˈsteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.