TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recital

UK/ɹɪˈsaɪtəl/ US/ɹɪˈsaɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

recital nghĩa là sự kể lại, sự thuật lại, sự ngâm, sự bình.

Nghĩa của recital

Danh từ

  1. Sự kể lại, sự thuật lại, sự kể lể; chuyện kể lại, chuyện thuật lại.
  2. Sự ngâm, sự bình (thơ).
  3. Âm nhạc Cuộc biểu diễn độc tấu.
  4. Pháp lý Đoạn văn kiện kể lại sự kiện.

Dạng từ của recital

Số nhiềurecitals

Họ từ của recital

Câu hỏi thường gặp

recital nghĩa là gì?

recital (danh từ) nghĩa là sự kể lại, sự thuật lại, sự ngâm, sự bình.

recital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recital: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsaɪtəl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsaɪtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.