recollect
UK/ɹɛkəˈlɛkt/
US/ɹɛkəˈlɛkt/
giọng máy của trình duyệt
recollect nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại, nhớ ra, nhận ra.
Nghĩa của recollect
Ngoại động từ
- Nhớ lại, hồi tưởng lại.
- to recollect old scenesnhớ lại những cảnh cũ
- Nhớ ra, nhận ra.
- I can't recollect youtôi không thể nhớ ra anh
Dạng từ của recollect
| Ngôi thứ ba số ít | recollects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recollecting |
| Quá khứ phân từ | recollected |
| Quá khứ | recollected |
| Số nhiều | Recollects |
Câu hỏi thường gặp
recollect nghĩa là gì?
recollect (ngoại động từ) nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại, nhớ ra, nhận ra.
recollect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recollect: giọng Anh (UK) /ɹɛkəˈlɛkt/, giọng Mỹ (US) /ɹɛkəˈlɛkt/.