TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recolonization

giọng máy của trình duyệt

recolonization nghĩa là sự recolonize.

Nghĩa của recolonization

Danh từ

  1. Sự recolonize.

Dạng từ của recolonization

Số nhiềurecolonizations

Câu hỏi thường gặp

recolonization nghĩa là gì?

recolonization (danh từ) nghĩa là sự recolonize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.