recolonize
giọng máy của trình duyệt
recolonize nghĩa là Chiếm lại làm thuộc địa.
Nghĩa của recolonize
Ngoại động từ
- Chiếm lại làm thuộc địa.
Dạng từ của recolonize
| Ngôi thứ ba số ít | recolonizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recolonizing |
| Quá khứ phân từ | recolonized |
| Quá khứ | recolonized |
Câu hỏi thường gặp
recolonize nghĩa là gì?
recolonize (ngoại động từ) nghĩa là Chiếm lại làm thuộc địa.