recommittal
US/ˌri.kə.ˈmɪt.təl/
giọng máy của trình duyệt
recommittal nghĩa là sự phạm lại, sự bỏ tù lại, sự tống giam lại.
Nghĩa của recommittal
Danh từ
- Sự phạm lại.
- Sự bỏ tù lại, sự tống giam lại.
- Sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...).
Dạng từ của recommittal
| Số nhiều | recommittals |
Câu hỏi thường gặp
recommittal nghĩa là gì?
recommittal (danh từ) nghĩa là sự phạm lại, sự bỏ tù lại, sự tống giam lại.
recommittal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recommittal: giọng Mỹ (US) /ˌri.kə.ˈmɪt.təl/.