TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reconcentrate

giọng máy của trình duyệt

reconcentrate nghĩa là tập trung lại.

Nghĩa của reconcentrate

Động từ

  1. Tập trung lại.

Dạng từ của reconcentrate

Ngôi thứ ba số ítreconcentrates
Hiện tại phân từ (-ing)reconcentrating
Quá khứ phân từreconcentrated
Quá khứreconcentrated

Câu hỏi thường gặp

reconcentrate nghĩa là gì?

reconcentrate (động từ) nghĩa là tập trung lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.