reconcentrate
giọng máy của trình duyệt
reconcentrate nghĩa là tập trung lại.
Nghĩa của reconcentrate
Động từ
- Tập trung lại.
Dạng từ của reconcentrate
| Ngôi thứ ba số ít | reconcentrates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reconcentrating |
| Quá khứ phân từ | reconcentrated |
| Quá khứ | reconcentrated |
Câu hỏi thường gặp
reconcentrate nghĩa là gì?
reconcentrate (động từ) nghĩa là tập trung lại.