recontract
giọng máy của trình duyệt
recontract nghĩa là tái khế ước.
Nghĩa của recontract
Danh từ
- Kinh tế học Tái khế ước.
Dạng từ của recontract
| Ngôi thứ ba số ít | recontracts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recontracting |
| Quá khứ phân từ | recontracted |
| Quá khứ | recontracted |
Câu hỏi thường gặp
recontract nghĩa là gì?
recontract (danh từ) nghĩa là tái khế ước.