TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recontract

giọng máy của trình duyệt

recontract nghĩa là tái khế ước.

Nghĩa của recontract

Danh từ

  1. Kinh tế học Tái khế ước.

Dạng từ của recontract

Ngôi thứ ba số ítrecontracts
Hiện tại phân từ (-ing)recontracting
Quá khứ phân từrecontracted
Quá khứrecontracted

Câu hỏi thường gặp

recontract nghĩa là gì?

recontract (danh từ) nghĩa là tái khế ước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.