reconvey
US/ˌri.kən.ˈveɪ/
giọng máy của trình duyệt
reconvey nghĩa là chuyên chở lại.
Nghĩa của reconvey
Ngoại động từ
- Chuyên chở lại.
Dạng từ của reconvey
| Ngôi thứ ba số ít | reconveys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reconveying |
| Quá khứ phân từ | reconveyed |
| Quá khứ | reconveyed |
Câu hỏi thường gặp
reconvey nghĩa là gì?
reconvey (ngoại động từ) nghĩa là chuyên chở lại.
reconvey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconvey: giọng Mỹ (US) /ˌri.kən.ˈveɪ/.