TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rectilineal

giọng máy của trình duyệt

rectilineal nghĩa là thẳng.

Nghĩa của rectilineal

Tính từ

  1. Toán học Thẳng.
    • rectilineal co-ordinatetoạ độ thẳng
    • rectilineal motionchuyển động thẳng
  2. Có những đường thẳng bọc quanh.

Câu hỏi thường gặp

rectilineal nghĩa là gì?

rectilineal (tính từ) nghĩa là thẳng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.