TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rectoscope

giọng máy của trình duyệt

rectoscope nghĩa là gương soi trực tràng.

Nghĩa của rectoscope

Danh từ

  1. Gương soi trực tràng.

Dạng từ của rectoscope

Số nhiềurectoscopes

Câu hỏi thường gặp

rectoscope nghĩa là gì?

rectoscope (danh từ) nghĩa là gương soi trực tràng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.