recursiveness
US/rɪ.ˈkɜː.sɪv.nəs/
giọng máy của trình duyệt
recursiveness nghĩa là tính đệ quy.
Nghĩa của recursiveness
Danh từ
- Logic học Tính đệ quy.
- Potential r. tính đệ quy thế (năng).
- Relative r. tính đệ quy tương đối.
- Uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều.
Dạng từ của recursiveness
| Số nhiều | recursivenesses |
Câu hỏi thường gặp
recursiveness nghĩa là gì?
recursiveness (danh từ) nghĩa là tính đệ quy.
recursiveness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recursiveness: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈkɜː.sɪv.nəs/.