TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recursiveness

US/rɪ.ˈkɜː.sɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

recursiveness nghĩa là tính đệ quy.

Nghĩa của recursiveness

Danh từ

  1. Logic học Tính đệ quy.
  2. Potential r. tính đệ quy thế (năng).
  3. Relative r. tính đệ quy tương đối.
  4. Uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều.

Dạng từ của recursiveness

Số nhiềurecursivenesses

Câu hỏi thường gặp

recursiveness nghĩa là gì?

recursiveness (danh từ) nghĩa là tính đệ quy.

recursiveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recursiveness: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈkɜː.sɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.