recurved
US/ˌri.ˈkɜːvd/
giọng máy của trình duyệt
recurved nghĩa là uốn ngược lại.
Nghĩa của recurved
Tính từ
- Thực vật học (động vật học) uốn ngược lại.
Dạng từ của recurved
| So sánh hơn | more recurved |
| So sánh nhất | most recurved |
Câu hỏi thường gặp
recurved nghĩa là gì?
recurved (tính từ) nghĩa là uốn ngược lại.
recurved phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recurved: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈkɜːvd/.