TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recurved

US/ˌri.ˈkɜːvd/ giọng máy của trình duyệt

recurved nghĩa là uốn ngược lại.

Nghĩa của recurved

Tính từ

  1. Thực vật học (động vật học) uốn ngược lại.

Dạng từ của recurved

So sánh hơnmore recurved
So sánh nhấtmost recurved

Câu hỏi thường gặp

recurved nghĩa là gì?

recurved (tính từ) nghĩa là uốn ngược lại.

recurved phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recurved: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈkɜːvd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.