TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red-fish

US/ˈrɛd.ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

red-fish nghĩa là cá hồi đỏ.

Nghĩa của red-fish

Danh từ

  1. Động vật học Cá hồi đỏ.

Câu hỏi thường gặp

red-fish nghĩa là gì?

red-fish (danh từ) nghĩa là cá hồi đỏ.

red-fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của red-fish: giọng Mỹ (US) /ˈrɛd.ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.