red-handed
US/ˈrɛd.ˈhæn.dəd/
giọng máy của trình duyệt
red-handed nghĩa là quả tang.
Nghĩa của red-handed
Tính từ
- Có bàn tay đẫm máu.
- Quả tang.
- to be caught red-handedbị bắt quả tang
Dạng từ của red-handed
| So sánh hơn | more red-handed |
| So sánh nhất | most red-handed |
Họ từ của red-handed
Câu hỏi thường gặp
red-handed nghĩa là gì?
red-handed (tính từ) nghĩa là quả tang.
red-handed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của red-handed: giọng Mỹ (US) /ˈrɛd.ˈhæn.dəd/.