TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red-herring

US/ˈrɛd.ˈhɛr.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

red-herring nghĩa là lính.

Nghĩa của red-herring

Danh từ

  1. Cá mòi muối hun khói sấy khô.
  2. Từ cổ Lính.
  3. idiom Đánh trống lảng

Dạng từ của red-herring

Số nhiềured herrings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với red-herring

Đồng nghĩa

Họ từ của red-herring

Câu hỏi thường gặp

red-herring nghĩa là gì?

red-herring (danh từ) nghĩa là lính.

red-herring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của red-herring: giọng Mỹ (US) /ˈrɛd.ˈhɛr.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.