red-herring
US/ˈrɛd.ˈhɛr.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
red-herring nghĩa là lính.
Nghĩa của red-herring
Danh từ
- Cá mòi muối hun khói sấy khô.
- Từ cổ Lính.
- idiom Đánh trống lảng
Dạng từ của red-herring
| Số nhiều | red herrings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với red-herring
Đồng nghĩa
Họ từ của red-herring
Câu hỏi thường gặp
red-herring nghĩa là gì?
red-herring (danh từ) nghĩa là lính.
red-herring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của red-herring: giọng Mỹ (US) /ˈrɛd.ˈhɛr.ɪŋ/.