red-letter
US/ˈrɛd.ˌlɛ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
red-letter nghĩa là Viết bằng chữ đỏ (trên lịch); (nghĩa bóng) được coi là ngày vui mừng.
Nghĩa của red-letter
Tính từ
- Viết bằng chữ đỏ (trên lịch); (nghĩa bóng) được coi là ngày vui mừng.
- red-letter dayngày nghỉ, ngày lễ; ngày vui mừng
Dạng từ của red-letter
| Ngôi thứ ba số ít | red-letters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | red-lettering |
| Quá khứ phân từ | red-lettered |
| Quá khứ | red-lettered |
| Số nhiều | red letters |
Cụm từ, thành ngữ với red-letter
- red-letter day — NGày đáng nhớ.
Câu hỏi thường gặp
red-letter nghĩa là gì?
red-letter (tính từ) nghĩa là Viết bằng chữ đỏ (trên lịch); (nghĩa bóng) được coi là ngày vui mừng.
red-letter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của red-letter: giọng Mỹ (US) /ˈrɛd.ˌlɛ.tɜː/.