TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red-letter

US/ˈrɛd.ˌlɛ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

red-letter nghĩa là Viết bằng chữ đỏ (trên lịch); (nghĩa bóng) được coi là ngày vui mừng.

Nghĩa của red-letter

Tính từ

  1. Viết bằng chữ đỏ (trên lịch); (nghĩa bóng) được coi là ngày vui mừng.
    • red-letter dayngày nghỉ, ngày lễ; ngày vui mừng

Dạng từ của red-letter

Ngôi thứ ba số ítred-letters
Hiện tại phân từ (-ing)red-lettering
Quá khứ phân từred-lettered
Quá khứred-lettered
Số nhiềured letters

Cụm từ, thành ngữ với red-letter

  • red-letter day — NGày đáng nhớ.

Câu hỏi thường gặp

red-letter nghĩa là gì?

red-letter (tính từ) nghĩa là Viết bằng chữ đỏ (trên lịch); (nghĩa bóng) được coi là ngày vui mừng.

red-letter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của red-letter: giọng Mỹ (US) /ˈrɛd.ˌlɛ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.