TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Red Square

giọng máy của trình duyệt

Red Square nghĩa là quảng trường đỏ, hồng trường.

Nghĩa của Red Square

Danh từ riêng

  1. Quảng trường Đỏ, Hồng Trường.

Câu hỏi thường gặp

Red Square nghĩa là gì?

Red Square (danh từ riêng) nghĩa là quảng trường đỏ, hồng trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.