TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red wine

UK/ˌɹɛd ˈwaɪn/ US/ˌɹɛd ˈwaɪn/ giọng máy của trình duyệt

red wine nghĩa là rượu vang đỏ, rượu nho đỏ, vang đỏ.

Nghĩa của red wine

Danh từ

  1. Rượu vang đỏ, rượu nho đỏ.

Dạng từ của red wine

Số nhiềured wines

Câu hỏi thường gặp

red wine nghĩa là gì?

red wine (danh từ) nghĩa là rượu vang đỏ, rượu nho đỏ, vang đỏ.

red wine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của red wine: giọng Anh (UK) /ˌɹɛd ˈwaɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛd ˈwaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.