red-tailed tropicbird
giọng máy của trình duyệt
red-tailed tropicbird nghĩa là Chim nhiệt đới đuôi đỏ.
Nghĩa của red-tailed tropicbird
Danh từ
- Chim nhiệt đới đuôi đỏ.
Dạng từ của red-tailed tropicbird
| Số nhiều | red-tailed tropicbirds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với red-tailed tropicbird
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
red-tailed tropicbird nghĩa là gì?
red-tailed tropicbird (danh từ) nghĩa là Chim nhiệt đới đuôi đỏ.