TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red tide

giọng máy của trình duyệt

red tide nghĩa là thuỷ triều đỏ.

Nghĩa của red tide

Danh từ

  1. Thuỷ triều đỏ.

Dạng từ của red tide

Số nhiềured tides

Câu hỏi thường gặp

red tide nghĩa là gì?

red tide (danh từ) nghĩa là thuỷ triều đỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.