TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redbrick

giọng máy của trình duyệt

redbrick nghĩa là Mới thành lập (các trường đại học thành lập vào gần cuối (thế kỷ) 19 hoặc muộn hơn).

Nghĩa của redbrick

Tính từ

  1. Mới thành lập (các trường đại học thành lập vào gần cuối (thế kỷ) 19 hoặc muộn hơn).

Câu hỏi thường gặp

redbrick nghĩa là gì?

redbrick (tính từ) nghĩa là Mới thành lập (các trường đại học thành lập vào gần cuối (thế kỷ) 19 hoặc muộn hơn).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.