TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redcap

US/ˈrɛd.ˌkæp/ giọng máy của trình duyệt

redcap nghĩa là hiến binh, công nhân khuân vác.

Nghĩa của redcap

Danh từ

  1. Quân sự Hiến binh.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (ngành đường sắt) công nhân khuân vác.
  3. Động vật học Chim sẻ cánh vàng.

Dạng từ của redcap

Số nhiềuredcaps

Câu hỏi thường gặp

redcap nghĩa là gì?

redcap (danh từ) nghĩa là hiến binh, công nhân khuân vác.

redcap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redcap: giọng Mỹ (US) /ˈrɛd.ˌkæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.